Xe tải Hino 500 Series (MDT)

mỗi trang
Xe tải Hino 500 Series Model FM - Xe tải 24 tấn Call

Xe tải Hino 500 Series Model FM - Xe tải 24 tấn

Tổng tải trọng (Kg): 24.000 Tự trọng (Kg): 6.560 Chiều dài cơ sở (mm): 4.130 + 1.300 Kích thước bao ngoài (DxRxC): 8.840 x 2.460 x 2.700 (mm) Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối: 6.325 (mm) Công suất cực đại(Jis Gross): 260 PS tại 2.500 vòng/phút Moomen xoắn cực đại(Jis Gross): 745 N.m tại 1.500 vòng/phút

Vui lòng gọi 94 lượt
Xe tải Hino 500 Series Model FL - Xe tải 24 tấn Call

Xe tải Hino 500 Series Model FL - Xe tải 24 tấn

Tổng tải trọng (Kg): 24.000 (26.000) Tự trọng (Kg): 6.280 Chiều dài cơ sở (mm): 4.980 + 1.300 Kích thước bao ngoài (DxRxC): 9.730 x 2.460 x 2.700 (mm) Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối: 7.575 (mm) Công suất cực đại(Jis Gross) PS: 260 - (2.500 vòng/phút) Moomen xoắn cực đại(Jis Gross) N.m: 745 - (1.500 vòng/phút)

Vui lòng gọi 114 lượt
Xe tải Hino 500 Series Model FG - Xe tải 15,1 tấn Call

Xe tải Hino 500 Series Model FG - Xe tải 15,1 tấn

Tổng tải trọng (Kg): 15.100 Tự trọng (Kg): 4.515 Chiều dài cơ sở (mm): 7.520 Kích thước bao ngoài (DxRxC): 7.520 x 2.415 x 2.630 (mm) Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối: 5.365 (mm) Công suất cực đại(Jis Gross) PS: 235 - (2.500 vòng/phút) Moomen xoắn cực đại(Jis Gross) N.m: 706 - (1.500 vòng/phút)

Vui lòng gọi 99 lượt
Xe tải Hino 500 Series Model FC - Xe tải 10,4 tấn Call

Xe tải Hino 500 Series Model FC - Xe tải 10,4 tấn

Tổng tải trọng (Kg): 10.400 Tự trọng (Kg): 3.085 Chiều dài cơ sở (mm): 4.990 Kích thước bao ngoài (DxRxC): 8.480 x 2.275 x 2.470 (mm) Kích thước lòng thùng lững (DxRxC): 6680 x 2350 x 550 (mm) Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối: 6.625 (mm) Công suất cực đại(Jis Gross) PS: 165 – (2.500 vòng/phút) Moomen xoắn cực đại(Jis Gross) N.m: 520 – (1.500 vòng/phút)

Vui lòng gọi 112 lượt
Xe tải Hino 500 Series (MDT) Call

Xe tải Hino 500 Series (MDT)

Tổng tải trọng (Kg): 10.400 Tự trọng (Kg): 2.980 Chiều dài cơ sở (mm): 4.350 Kích thước bao ngoài (DxRxC): 7.490 x 2.275 x 2.470 (mm) Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối: 5.635 (mm) Công suất cực đại(Jis Gross) PS: 165 – (2.500 vòng/phút) Moomen xoắn cực đại(Jis Gross) N.m: 520 – (1.500 vòng/phút)

Vui lòng gọi 70 lượt

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn mua xe

Tư vấn mua xe - 0937089012

Nhận báo giá

Nhận báo giá - 0937089012

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 25
  • Hôm nay 142
  • Hôm qua 101
  • Trong tuần 514
  • Trong tháng 982
  • Tổng cộng 6,137

Top

   (0)